sinh môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sống: Từ dùng trong y học cổ truyền và văn chương để chỉ âm hộ, là bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ, nơi thai nhi đi ra khi chào đời.
- Con đường sống: Nghĩa bóng, chỉ nơi khởi nguồn của sự sống, nơi sinh ra con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong y học cổ truyền, "sinh môn" là một huyệt vị quan trọng.
- Câu thơ "sinh môn khép mở đợi chờ" mang ý nghĩa biểu tượng về sự sinh sôi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bảo vệ sinh môn": Cụm từ thường dùng trong sản khoa, chỉ việc giữ gìn và tránh tổn thương khu vực âm hộ - tầng sinh môn trong quá trình sinh nở.
- Các kỹ thuật rặn đẻ đúng cách giúp bảo vệ sinh môn.
"Sinh môn đạo": Cách gọi khác trong một số tài liệu, nhấn mạnh ý nghĩa là con đường, lối ra vào của sự sống.
Biến thể và từ gần giống
- Âm hộ (danh từ): Thuật ngữ giải phẫu học hiện đại, chỉ toàn bộ cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới.
- Tầng sinh môn (danh từ): Chỉ vùng đáy chậu, bao gồm cả cơ và mô giữa âm hộ và hậu môn.
Từ đồng nghĩa
- Cửa mình: Từ thông tục, dùng trong giao tiếp đời thường.
- Âm đạo: (Lưu ý: "Âm đạo" chính xác hơn là để chỉ đường sinh dục trong, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu theo nghĩa rộng).
Lưu ý sử dụng
- "Sinh môn" là từ mang tính học thuật, trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản y học, văn chương hoặc khi nói một cách tế nhị.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn hoặc các thuật ngữ y học chính xác như "âm hộ", "cơ quan sinh dục ngoài".
- cửa sống, nghĩa là con đường sống