sinh môn

Học thuật
Thân thiện
sinh môn

Một bác sĩ đang kiểm tra sinh môn của sản phụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sống: Từ dùng trong y học cổ truyền văn chương để chỉ âm hộ, bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ, nơi thai nhi đi ra khi chào đời.
    • Con đường sống: Nghĩa bóng, chỉ nơi khởi nguồn của sự sống, nơi sinh ra con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong y học cổ truyền, "sinh môn" một huyệt vị quan trọng.
    • Câu thơ "sinh môn khép mở đợi chờ" mang ý nghĩa biểu tượng về sự sinh sôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảo vệ sinh môn": Cụm từ thường dùng trong sản khoa, chỉ việc giữ gìn tránh tổn thương khu vực âm hộ - tầng sinh môn trong quá trình sinh nở.

    • Các kỹ thuật rặn đẻ đúng cách giúp bảo vệ sinh môn.
  • "Sinh môn đạo": Cách gọi khác trong một số tài liệu, nhấn mạnh ý nghĩa là con đường, lối ra vào của sự sống.

Biến thể từ gần giống
  • Âm hộ (danh từ): Thuật ngữ giải phẫu học hiện đại, chỉ toàn bộ cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới.
  • Tầng sinh môn (danh từ): Chỉ vùng đáy chậu, bao gồm cả giữa âm hộ hậu môn.
Từ đồng nghĩa
  • Cửa mình: Từ thông tục, dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Âm đạo: (Lưu ý: "Âm đạo" chính xác hơn để chỉ đường sinh dục trong, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu theo nghĩa rộng).
Lưu ý sử dụng
  • "Sinh môn" từ mang tính học thuật, trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản y học, văn chương hoặc khi nói một cách tế nhị.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn hoặc các thuật ngữ y học chính xác như "âm hộ", "cơ quan sinh dục ngoài".
sinh môn

Một bác sĩ đang kiểm tra sinh môn của sản phụ.

  1. cửa sống, nghĩa là con đường sống